Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

不送气

PinYin:bu4song4qi4 BuShou:
  • unaspirated
  • 天然气公司霸气十足 不适用规定品跑灶具不送气
    <p> 王先生:它有一个硬性规定,比方说方太的,盂县本地卖方太的,你在本地买了方太的,批的了可以有,如果你去外地买回了方太,它绝对不给送气,同一品牌、同一...
  • 天然气公司霸气十足 不适用规定品跑灶具不送气
    【导读】山西省阳泉市盂县天然气公司只给使用自己规定品牌灶具的用户送气。小区居民认为“无非是个霸王条款,天然气就是他一家”,燃气公司不以为然,称“你换了灶具...
  • 13入围者今日决选“好乡音”

    “男女有别,每个人的说话习惯也不同。就像济南话中,说"什么"多用一个"么"字...(pen,二声,送气),更接近普通话,但老百姓都读成"本"(ben,二声,不送气)。...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image