Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

军阀

PinYin:jun1fa2 BuShou:
  • (n) warlord
  • [个论]庄礼伟专栏:看非洲:建构对世界的完整拼图
    这场内战没有哪一方是正义的,不过是烂苹果与烂苹果之间的厮打,但无辜的中非人民成了军阀们争权夺利的牺牲品。1996年至今一直在中非从事人道救援的无国界医生组织...
  • 白沙井旁忆白沙
    1921年4月底,愤于军阀统治、革命者惨遭屠杀,他只身一人潜赴北京,谋刺北洋军阀头目。但因军警戒备森严,难以得手。他又南下广州,面见孙中山,要求“组队赴北方杀贼...
  • 余天云之死(下)
    张后来也承认“四方面军的干部军阀习气相当严重”。然而西路军失败之后,特别是张国焘叛变后,有人认为余天云的死是由于张国焘的迫害,这则是不实之词了。 1945年...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image