Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

凝结

PinYin:ning2jie2 BuShou:
  • to condense
  • to solidify
  • to coagulate
  • clot (of blood)
  • 五折特惠 飞鱼星VF12智能无线路由89元

    工作湿度:10%-90%RH(不凝结) 存储温度:-40-70℃ 存储湿度:5%-90%RH(不凝结) 其它性能 内存:32MB 闪存:4MB 作为一款家庭用路由器,飞鱼星VF12具有健康...
  • yicai.com_YNET.com北青网
    奢侈品最终打动消费者的,是品牌核心价值凝结的情感,而不是产品本身。要体现这个情感,不是一句简单的广告语,而是品牌的高度、消费的人群、挑剔的销售渠道、鲜明的...
  • 青岛发射21枚火箭弹人工增雨 现场探访(图)

    大约1分钟后,天空中传来火箭弹的爆炸声,释放到空中的碘化银使空气迅速降温,令水分子迅速凝结,从而达到增加降雨量的效果。 据预报员介绍,受一股中等强度冷空气的...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image