Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

刚毛

PinYin:gang1mao2 BuShou:
  • bristle
  • 榕树叶-《中华本草》
    花间有少数刚毛,雄花散生内壁,花被片3,近匙 形,雄蕊1,花药与花丝等长;瘦花无梗或具短梗,花被片3,广匙 形,花柱侧生,短;雌花无梗或具短梗,花被片与瘿花...
  • 美丽中国:风情浪漫的“玫瑰谷”
    落叶直立丛生灌木,茎枝灰褐色,密生刚毛与倒刺,羽状复叶,小叶5~9,椭圆形至椭圆状倒卵形,钝锯齿,质厚,有皱纹,上面亮绿色,下面灰绿色,被柔毛或刺毛,叶柄及叶轴...
  • 【高清】中国“蜂”景91:蜂采向日葵(二)
    的过程并不复杂,它们先用全身绒毛沾上花粉,再用前足把头部和胸部的花粉梳理到中足部位,中足把尾部的花粉传递到后足倒数第二节,这一部分长满相互反扣的刚毛,形成...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image