Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

动态助词

PinYin:dong4tai4zhu4ci2 BuShou:
  • aspect particle
  • “一直”和“一向”在“语义平面”上的异同
    故“一向”只可表达静态意义,“一直”既可以表达静态意义,也可以表达动态意义。所以像延续体标记“V下来(去)”,动态助词“了”、动态助词“着”、“没有(未)+...
  • 从句尾了到词尾了
    现代汉语共时句法根据意义区分“了1”与“了2”、根据位置区分词尾“了”与句尾“了”,历时句法根据位置及意义区分动态助词和事态助词,而体貌类型学区分完整体(...
  • “过”和“了”的用法区别
    这里的“过”和“了”是动态助词。 这两种说法的区别,表现在形式和意义两方面。 在形式方面,主要有两点区别: ●用“没(有)”表否定的时候,“动词+了”中的...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image