Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

大夥

PinYin:da4huo3 BuShou:
  • (n) a great number of people or things
  • 卫视中文台《冠军任务》郭彦甫蓝队挑战水中婚纱拍摄 红队郭彦均、...
    红队郭彦均、王仁甫跟着网拍模特儿拍照 比基尼拍摄大饱眼福(图片来源:福斯国际...二话不说大夥一口气一起下水合影,拍到难得的水中合影照片。123 下一页 > ...
  • 咸丰朝实录卷之六十二
    有著名贼匪、句引沧州山东大夥贼匪。在邻境州县、肆行抢劫。以致文安、任邱、武邑、衡水等县。数月之间。抢案叠出。总因捕役豢贼分赃州县徇庇不究。请旨查办...
  • 赠台大熊猫宝宝“圆仔”睁开圆眼看世界(图)
    大猫熊宝宝「圆仔」真的要看清这个世界了,台北市立动物园今(19)日公布照片,「圆仔」双眼已经打开大半,但初期的视力比较模糊,要过几天才能真正看清楚这个世界。


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image