Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

屈辱

PinYin:qu1ru4 BuShou:
  • (adj) humiliating
  • 妻子与朋友通奸录性爱视频 丈夫怒将朋友捅成重伤
    正义网南昌8月30日电(通讯员 曾旭东)妻子与朋友通奸,朋友竟还将性爱视频拿给其观看,南昌男子陶某因忍受不了如此屈辱,纠集小舅子持刀将朋友杀成重伤。8月29日...
  • f(x)Victoria-金素恩为单身女提示流行风格,“Victoria还戴着胡子...

    而平时不太熟悉运动的金素恩因为僵硬的身体而展现出"身体喜剧",被Victoria和健身教练称为"僵硬女",受到了屈辱。另外,Victoria与金素恩的流行生活建设将在30日晚10...
  • 批评与自我批评应“实事求是”
    陈国皇帝陈叔宝沉迷诗词,不理朝政,最终成为阶下囚,而“玉树后庭花,花开不复久”也成为有名的亡国之音;南唐后主李煜由小皇帝变为囚徒,屈辱的生活,亡国的深痛,...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image