Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

希腊语

PinYin:xi1la4yu3 BuShou:
  • (modern) Greek (language)
  • 解析“画坛黑马”笠夫的艺术风格与创新
    “神秘主义”( mysticism )一词出自希腊语动词 myein,通常是指“闭上眼睛”。之所以要闭上眼睛,是因为人们对通过感官从现象世界获得真理和智慧感到失望。不过,...
  • 刘汉俊:文化的颜色
    公元前430年爆发的伯罗奔尼撒战争,使希腊语世界陷入了长时间的自相残杀,所有城邦都卷入其中。这场被称为古代世界大战的大动荡给予小农经济以毁灭性打击,希腊文明的...
  • 经久不衰 蒂芙尼Legends系列订婚钻戒

    这样的礼物渐渐成为爱与终身承诺的终极象征。钻石是世上最坚硬的自然物质,其英文名“diamond”取自希腊语“adamas”,意思是“坚不可摧”。同样,订婚戒指的内涵也正...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image