Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

平坦

PinYin:ping2tan3 BuShou:
  • flat
  • 10万元畅享大空间 4款国产务实家用车导购

    另外,比较值得表杨的是长城C50后排中间地板设计比较平坦,这大大提高了中间乘客的舒适性。 长城C50 【长城C50】 舒适性配置方面,无骨雨刮、定速巡航、DVD+GPS导航...
  • 毕业后五年,你的差距在哪里?
    人总是从平坦中获得的教益少,从磨难中获得的教益多;从平坦中获得的教益浅,从磨难中获得的教益深。一个人在年轻时经历磨难,如能正确视之,冲出黑暗,那就是一个...
  • 细叶藁本(疏风除湿)
    根茎横切面在放大镜下观察不平坦,皮部和髓部类白色,木质部淡棕黄色,皮部具较多裂隙;根断面与根茎相似,无髓。质轻,松软,粉性强。气浓烈芳香,味辛、苦、微甘,...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image