Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

弟兄

PinYin:di4xiong1 BuShou:
  • brother
  • 二师三十团粮油加工厂何文杰多年照顾病父赢得赞誉
    何文杰回答道:“值!为照顾父亲再苦再累我都觉得是应该的,”当年我们家弟兄四个,都是靠父亲微薄的工资和母亲的操劳持家才把我们拉扯大。真不知道当年父母费了...
  • 台防务主管部门:营区爆炸初判为工安意外
    上士班长林逢春陪同监工,针对维修过程发生的意外,造成林逢春因公死亡,台防务主管部门感到难过与不舍,后续将从优办理抚恤,尽量满足家属需求,对其他受伤的弟兄会给予最...
  • 2014款明锐1.6L手动逸杰版购车经历

    好我也去提车,办公室叫了两弟兄一起去,壮个胆哈哈。挑车可是个细致活。中午12点半到4S点,挑到3点50,一直很配合的售车小姐终于露出了不耐烦的表情。管不了...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image