Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

显微镜

PinYin:xian3wei1jing4 BuShou:
  • microscope
  • 上皮细胞层边缘会自动向空白处扩张
    Jeffrey Fredberg等人使用单层应力显微镜对上皮细胞层的移动速度、细胞牵引力和细胞间应力进行了检测,并在细胞无法粘附的地方粘贴了一块圆形区域。...
  • 广州市特种承压设备检测研究院2014校园招聘&应届生&毕业生招聘
    我院围绕特种承压设备检验事业“十二五”发展规划需要,为加快实验室中心建设,大力提升委托检验能力和科研实力,引进扫描电子显微镜、原子吸收光谱仪、倒置式金相显微镜...
  • 釉质龋病理变化介绍
    结合透射光显微镜、偏光显微镜、显微放射摄影观察早期平滑面釉质龋纵断磨片,由深层至表层病变可分为四层,即透明层、暗层、病损体部、表层。 (1)透明层:位于...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image