Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

果实

PinYin:guo3shi2 BuShou:
  • fruit
  • gains
  • 丈夫任村支书期间去世 妻子接任称替丈夫还“债”
    山坡上十几棵大核桃树挂满果实,这位看上去有些瘦弱的妇女手持长长的竹竿在打核桃。一问,是帮村上的一位五保户打的。再一问,她家里的30多棵树的核桃还在树上。...
  • 在“火洲”里建绿洲
    新疆晚上9时的天色还很亮,照出植物园中一片生机盎然的景象——柽柳开出了紫色小花,沙拐枣的种子随风飘荡,“无核白”葡萄果实累累,顶着蓬蓬白花的补血草枯而不败…...
  • 文化素养的有效建构
    麦穗经历风霜低下头来,果实沐浴雨露更加甜美,人生经历沧桑,才更加沉实、厚重、谦卑、宽广。宋代词人辛弃疾唱道:“少年不识愁滋味,爱上层楼;爱上层楼,为赋新词强...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image