Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

梦话

PinYin:meng4hua4 BuShou:
  • daydream
  • to talk in one's sleep
  • 《斗舞派》因为爱情五大特权空中降临

    风吹雨成花,时间追不上白马,你年少掌心的梦话,依然紧握着吗?我们说好不分离,要一直一直在一起,就算与时间为敌,就算与全世界背离。 爱情需要房子、车子和票子...
  • 南京18.6万亩土地率先完成综合整治
    “生态得提升”不是一句梦话。我市在江宁、浦口、六合、溧水、高淳五区规划实施了美丽乡村示范区建设,把土地整治与农业现代化工程、农民集中区建设、农田水利道路...
  • 瘦下来,做什么事都精力充沛(图)

    直到有一天,听到老公说梦话:你要是还像结婚前那么瘦就好了。 山西晚报:你觉得他嫌弃你了? 郑多燕:他倒没有这么说,但我自己嫌弃自己啊,每次照镜子都觉得自己是...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image