Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

PinYin:fei4 BuShou:
  • abrogate, terminate, discard
  • 论带久不止当补卫厚脾
    (收涩劫夺,皆是奇兵,用奇合宜,便是正法,此盖重在正治,然亦有可奇者,不可偏癈也) 转发分享: 分享到: 上一篇:带下湿热药用正治从治之异-中医古籍 下一篇:...
  • 走进鲁炭丰 竹纤维品牌中的佼佼者

    在所有天然纤维中,竹纤维的吸放湿性及透气性好是最好的,在温度为36癈、相对湿度为100%的条件下,竹纤维的回潮率超过45%,透气性比棉强3.5倍,被专家美誉为“...
  • 论提高被监管人员健康水平 维护监管场所安全稳定
    看守所严把入所关,切断传播源头,实行外来办案人员和新收押人员入所前必须测量体温,确定无发热等不良症状方可进入监区,新收押人员体温超过37.5癈的,暂时拒绝...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image