Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

皎洁

PinYin:jiao3jie2 BuShou:
  • shining clean
  • bright (moonlight)
  • 中秋夜,你在哪里赏月?
    山水相依之间,漫步金山湖畔,波光粼粼、树影婆娑,天上一轮明月,三两点星光,目光所及,金山之巅矗立着的慈寿塔被城市的灯火和皎洁的月光勾勒出了一条浅浅的金边,怎...
  • 今年赏月最佳时期:9月19日19时13分月亮最圆时刻
    9月17日晚,一轮皎洁的月亮挂在南滨路上空。又是中秋节,又到赏月时。天文专家预计,今年是“十五的月亮十五圆”,最圆时刻将出现在明日19时13分。 9月17日晚,...
  • 你看你看月亮的脸
    夜空晴朗,一轮满月跟一面玉盘似的,莹润、皎洁,那么圆,又那么亮。你看那月亮,我惊呼道,我从来没看到过这么美的月亮。他笑着说,因为我在你身边啊!久久的仰望那...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image