Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

PinYin:song3 BuShou:
  • horrified
  • incite
  • raise
  • 魑魅魍魉,你会写几个?
    三分之一的市民“觊觎”的“觎”字不会写;近一半的市民把“纨绔”中的“绔”字写成了“夸”;面对“魑魅魍魉”一词,50名市民基本全军覆没。 “真没想到 ,简...
  • 李开周专栏:裤裆和饭局
    从考古成果上看,至少东汉以前是没有连裆裤的(有人说汉朝宫女穿的“穷绔”就是连裆裤。错,穷绔只是在开裆裤上加了几根扣袢,不能算连裆)。所以东汉以前的成年人...
  • 濞e崬绔舵径锲х箷 - 中国银河证券-IB业务
    ·濞e崬绔舵径锲х箷08/29 ·濞e崬绔舵径锲х箷08/29 ·濞e崬绔舵径锲х箷08/28 ·濞e崬绔舵径锲х箷08/28 ·濞e崬绔舵径锲х箷08/29 ·濞e...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image