Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

PinYin:lu:3 BuShou:
  • state in detail
  • strand
  • thread
  • 赞!三80后天津小伙将资助冀五贫困娃直到大学
    一间满目疮痍的老房子冲击着记者的视线,破旧的木窗被塑料布紧紧包裹着,灰涂的墙壁似乎用手就能抓下几把粉来,冷不丁的从屋外刮进几缕凉风,不敢让人着想那雨天...
  • 中医治疗肝炎的五大降酶法
    适用于肝硬化或其他各型肝炎,见瘀血证候而谷丙转氨酶升高者,症见胁痛较甚或刺痛,胁下有症块,面色灰暗,面颈可见血缕血痣,下肢皮肤可见紫癜,舌质紫晦或紫斑...
  • 金戈铁马筑坦途 寻全高速展雄风

    “质量之峰,如高山仰止,我们细针密缕,激情勇攀;工程工期,似白驹过隙,团队扬鞭催马,只争朝夕,筑路人的步伐正和着比拼的拍子你追我赶,昼夜兼程”,这是笔者...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image