Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

PinYin:cha1 BuShou:
  • raft
  • boat
  • 贺新郎·古猗园荷韵
    探芙蓉⑤、艖鱼争渡,笑声飞溅。云翳横空舷歌⑥漾,华盖⑦凌波流转。戏藕毕、鸳鸯身倦。溦水欻飘芳涵璟,烨复出、楚楚泽芝⑧粲。归鸟唱,催吾返。 注: ① ...
  • 宁海新闻网
    渔舟唱晚,逢潮泛而操艖。艄公执舵,神态怡然。游客欢愉,击板扣舷。海风拂面,小艇波颠。倾侧晃动,谈笑依然。阳光明媚,碧海蓝天。鳞波闪烁。水漾漪涟。极目远眺,...
  • 千帆竞渡,那些乌篷船摇晃的岁月
    而再往前,浏阳河运输繁忙,艖船与乌舡船共航。浏阳县志记载,在1924年,宁乡、浏阳两县船帮曾有千多艘船只,行驶在浏阳河里参运货物粮食。 而每当歇息时,停泊在城区...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image