Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

蚊帐

PinYin:wen2zhang4 BuShou:
  • (n) mosquito net
  • 报到,请家长止步 成长,需独立完成
    @人民日报:大学报到季来了,初进校门,只见家长爬上爬下铺床单、挂蚊帐,而孩子却在一旁玩手机、闲聊天; 入学一周,攒下来的衣物打包寄回家,等家长洗好后再寄回来...
  • 两位抗日老兵忆战争岁月 忆往昔峥嵘岁月稠

    “印度、缅甸一带都是密密的树林,没有开阔地。一条毛毯、一双黄胶鞋、一个蚊帐、一双皮鞋就是我全部的家当。”刘离说。 印度、缅甸的热带雨林植被茂密、河流众多...
  • 开学日 有人精神抖擞 有人呵欠连天
    他告诉记者,从军训开始,教官就会教学生们叠被子、洗衣服、挂蚊帐、摆衣服等。而军训之后,宿舍管理员和他自己每天都会去检查宿舍,现场指导学生洗衣服、打扫卫生等。...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image