Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

走后门

PinYin:zou3hou4men2 BuShou:
  • get in by the back door
  • do something by unofficial channels
  • (saying) use back door connections to get an advantag
  • 教师节该不该改为9月28日
    并且如果有一天,教师招聘考试的时候,门口排队的人也能跟考公务员一样,趋之若鹜、人满为患,都恨不得托人走后门去。到那时候,那才是教师待遇和地位得到彻底改变...
  • 铁路英文一天一句:铁路列车客运服务—广播3

    的确,将"后部车门"称为"back door",外宾也可以理解,但是"back door"在英文当中,又有"走后门"/"走关系"的意思,又有"安全后门"(侵犯资料)的意思,所以实际使用...
  • 最新科学“革”了前列腺的命
    2012年《天蚕与前列腺》一书一经上架,就在各大书店抢购一空,需要的人在动关系走后门求购;一年畅销60万册。 疾病防控中心专家:该书是近年来为数不多的专业介绍...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image