Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

PinYin:xian3 BuShou:
  • barefooted
  • 香港单亲妈妈涉嫌骗保 承认女婴死前头部曾撞墙
    被告称当晚返回宾馆前,曾在街上楼梯“跣亲”(滑倒),导致女婴头部撞墙,但当时女婴没异样,遂返回宾馆,曾喂女婴喝奶。翌日下午,被告在宾馆房间洗澡后却发现女婴死于...
  • 森林之星文化地板 中国文化的完美演绎者

    跣足其上,犹如置身奇特壮丽的塞外风光,画面开阔,意境雄浑。 森林之星文化地板——上弦月森林之星文化地板——上弦月 自古以来,多少文人墨客总是对祖国的秀丽风光...
  • 谁创造了古滇国文明?
    大多不着裤,有的仅穿短裤或短裙,有的胯下系以宽带,上束至腰际,皆跣足。 古代越人的文化特征、发型服饰和生活习俗等都与滇国主体民族相似,因此滇池区域的青铜...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image