Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

软硬兼施

PinYin:ruan3ying4jian1shi1 BuShou:
  • use both carrot and stick
  • use gentle methods and force
  • an iron hand in a velvet glove
  • 天狮直销涉嫌违规事件调查
    (分ABCDE五级);以好工作、好机会、好事业等各种谎言将亲戚朋友骗到外省的传销窝点,软硬兼施逼迫加入;以灌输“不劳而获、坐享其成、快速致富”等迷魂汤对受骗人...
  • 副处长遭ps艳照敲诈 爆料者称其办公室设暗室

    敲诈信软硬兼施要求汇款8万元 敲诈者在信中软硬兼施,先是说明艳照会给许先生带来什么影响,之后便要求许先生花钱消灾。 在信中,敲诈者自称“张文韬”,身份是某...
  • 上海孔雀餐厅:时尚Tiffany空间里的川菜花样
    另一道是热菜“傻儿肠蹄”,这道菜是酸辣粉的风味,肥肠同样进行了老肠头的处理,有点嚼头,而蹄花是炖得粑软,两种吃口软硬兼施,我建议用小碗盛里面的番薯粉丝,...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image