Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

马来

PinYin:ma3lai2 BuShou:
  • Malay
  • 生意做过郭鹤年 羽球想拼李宗伟
    榴莲之外,他还有食品、餐饮、化学品、基建、贸易生意。林祥新一见面就向成都商报记者抱怨,“中国进口了太多榴莲,马来西亚人都不够吃!”然后,他又很热情地带着记者...
  • 东南亚风味挑动宁波人舌尖
    同时部分高星级酒店的东南亚菜肴生意也很不错,“我们的马来菜非常吃香,3个半小时内,带有胡椒味的肉骨茶卖出去90多个,连带拉茶也卖出20大桶。”某五星级酒店相关...
  • 列车上的婚礼
    近日,一对印度籍马来西亚新人在马来西亚首都吉隆坡旅游景点Batu Cave举行了一场别致的婚礼。在载歌载舞的欢送人群陪伴下,新郎新娘甜蜜地走进鲜花簇拥的婚礼举办地——...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image