Tìm hiểu nhân vật điển Trung Quốc

Tìm kiếm ký tự
Loại ký tự Trung Quốc, bính âm hay chỉ số cấp tiến. E.g: "好", hoặc 女 'hao3', hoặc '+3'

麋鹿

PinYin:mi2lu4 BuShou:
  • elk
  • 令人无可置信的新一代Nesmuk美食摺刀
    精美刀具盒子里附有产品保证书和麋鹿皮刀套。 Nesmuk为所有顾客提供30年期的免费刀片锐化服务。 相关新闻08/28 07:02刀唛玉米亚麻籽油 08/07 07:01刀唛玉米...
  • 去哥德堡和瑞典西部旅游的十大理由

    你可以坐在皮划艇里沿着海岸划行,在麋鹿、海狸等野生动物出没的森林远足,也可以在湖边圆锥帐里的楼梯下或者铺着温暖、舒适的驯鹿皮的木床上睡觉,与野生动物为伍。...
  • 洛克王国来咪奇遇记(他,叫冰帝)
    转眼望去,麋鹿和那位男子悄然离去,只留下银色淡淡的背影。 麦斯威尔身后张贴者一张字样。“洛克王国超级PK,每一名小洛克都能够和贾小帅见面”。我算计了一下,...


Learn More Chinese Characters(hanzi) / Words

Our new members

OR
Scan now
Responsive image